chán bứ

  1. repu; bourré
    • Chán bứ không ăn được nữa
      repu , on ne peut plus continuer à manger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chán bứ"

chán bứ
Nghe đi nghe lại một bài hát, tôi thấy chán bứ.